捻錢

niǎn qián niệp tiễn

Hán Việt: niệp tiễn · Pinyin: niǎn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (niệp) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用手捻钱旋转的一种游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用手捻钱旋转的一种游戏。

Eng

  • Cihui 捻錢 iǎnqián v.o. spin a coin