捻1.

Tổng quan

[hvdtd] hón lấy, như chữ Niêm 拈 — Các âm khác là Niệm, Niệp

Cấu tạo: 捻 (niệp) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hón lấy, như chữ Niêm 拈 — Các âm khác là Niệm, Niệp