掀掀

xiān xiān hiên hiên

Hán Việt: hiên hiên · Pinyin: xiān xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高举貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高举貌。

Eng

  • Cihui 掀掀 xiānxiān r.f. uplifted