掃閣 sǎo gé · tảo các Hán Việt: tảo các · Pinyin: sǎo gé Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 閣 (các)Pinyinsǎo géHán Việttảo cácCấu tạo掃 + 閣 · tảo + các nghĩa thành phần: tảo + các