掃黃
tảo hoàng
Hán Việt: tảo hoàng · Pinyin: sǎo huáng
Tổng quan
chiến dịch chống khiêu dâm
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến dịch chống khiêu dâm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掃蕩、清除社會上的色情活動。如:「在凌晨的掃黃行動裡,警方逮捕了數名從事非法性交易者。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扫除卖淫嫖娼等非法活动;扫除黄色书刊、音像制品等。
Eng
- CC-CEDICT campaign against pornography
- Cihui campaign against pornography