掄擇 lūn zé · luân trạch Hán Việt: luân trạch · Pinyin: lūn zé Tổng quan Cấu tạo: 掄 (luân) + 擇 (trạch)Pinyinlūn zéHán Việtluân trạchCấu tạo掄 + 擇 · luân + trạch nghĩa thành phần: luân + trạch