lūn luân

Hán Việt: luân · Pinyin: lūn

Tổng quan

vung (cánh tay, vật nặng) vẫy (kiếm, nắm đấm) quăng (tiền) tuyển chọn

掄才 · 掄打 · 掄捆 · 掄擇 · 掄材 · 掄算 · 掄選 · 掄魁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlūn
Hán Việtluân
Quảng Đôngleon4
Mân Namlun5
Nhật BảnERABU
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄨㄣˉ
Hán ngữ Trung cổluon
Phản thiết力迍切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Kén chọn. Như {luân tài} [掄才] kén chọn người tài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 揮動、旋動。如:「掄刀」、「掄拳」。《兒女英雄傳》第十六回:「鄧九公聽了,掄起大巴掌來,把桌子拍的山響。」

Eng

  • CC-CEDICT to swing (one's arms, a heavy object)|to wave (a sword, one's fists)|to fling (money)
  • CC-CEDICT to select

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤盧昆切,音崘。【說文】擇也。【周禮·地官·山虞】凡邦工入山林,掄材不禁。【晉語】君掄賢人之後,有常位於國者而立之。【唐書·劉廸傳】文部始掄材,終授位。 又【廣韻】貫也。 又【唐韻】力迍切【集韻】【韻會】【正韻】龍春切,𠀤音倫。亦擇也。

Thuyết Văn

擇也。 从手。侖聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

晉語。君掄賢人之後有常位於國者而立之。韋注。掄、擇也。周禮。凡邦工入山林而掄材。不禁。鄭注。掄猶擇也。按鄭意掄之本訓不爲擇。故曰猶。 盧昆切。十三部。

【掄】 (luân) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 侖 (lỏn) Phiên thiết: Lô côn thiết Thượng tự: 盧 (lô) | Hạ tự: 昆 (côn) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ôn' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: lồn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trạch (Chọn. Như {trạch lân) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 抡 · 抡 · 抡