掇擷 duō xié · xuyết hiệt Hán Việt: xuyết hiệt · Pinyin: duō xié Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 擷 (hiệt)Pinyinduō xiéHán Việtxuyết hiệtCấu tạo掇 + 擷 · xuyết + hiệt nghĩa thành phần: xuyết + hiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摘取。Tân Hoa Tự Điển 1.摘取。