掇飾 duō shì · xuyết sức Hán Việt: xuyết sức · Pinyin: duō shì Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 飾 (sức)Pinyinduō shìHán Việtxuyết sứcCấu tạo掇 + 飾 · xuyết + sức nghĩa thành phần: xuyết + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收拾,打扮。Tân Hoa Tự Điển 1.收拾,打扮。