授与王权

thụ dữ vương quyền

Hán Việt: thụ dữ vương quyền

Tổng quan

gậy quyền, quyền trượng, ngôi vua, quyền vua

Cấu tạo: 授 (thụ) + 與 (dữ) + 王 (vương) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vương trượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scepter

Từ liên quan

Gần nghĩa

王权至上论 · 授与能力 · 王权神授 · 王权神授说