王权神授 vương quyền thần thụ Hán Việt: vương quyền thần thụ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 權 (quyền) + 神 (thần) + 授 (thụ)Hán Việtvương quyền thần thụTừ loạithànhCấu tạo王 + 權 + 神 + 授 · vương + quyền + thần + thụ nghĩa thành phần: vương + quyền + thần + thụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thần quyềnMainlandKaggle Zh-Vi Divine RightEngCihui Divine Right Từ liên quan Gần nghĩa王权至上论 · 神授的能力 · 王权神授说 · 神授的