掉蛋 điệu đản Hán Việt: điệu đản Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 蛋 (đản)Hán Việtđiệu đảnCấu tạo掉 + 蛋 · điệu + đản nghĩa thành phần: điệu + đản