掌聲
chưởng thanh
Hán Việt: chưởng thanh · Pinyin: zhǎng shēng
Tổng quan
tràng vỗ tay | LT:陣|阵
Nghĩa
Việt
- Cihui tràng vỗ tay | LT:陣|阵
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拍手的聲音。常用以表示鼓勵、稱讚。如:「當掌聲響起,所有的辛勞與汗水都有了代價。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼓掌的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鼓掌的声音。
Eng
- CC-CEDICT applause|CL:陣|阵[zhen4]
- Cihui applause; CL:陣|阵