掌武

zhǎng wǔ chưởng võ

Hán Việt: chưởng võ · Pinyin: zhǎng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代太尉的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代太尉的别称。