掌盤 zhǎng pán · chưởng bàn Hán Việt: chưởng bàn · Pinyin: zhǎng pán Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 盤 (bàn)Pinyinzhǎng pánHán Việtchưởng bànCấu tạo掌 + 盤 · chưởng + bàn nghĩa thành phần: chưởng + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掌盘子"。