掎摭

jǐ zhí kỉ trích

Hán Việt: kỉ trích · Pinyin: jǐ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (trích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.指摘、批評。《文選.曹植.與楊德祖書》:「劉季緒才不能逮於作者,而好詆呵文章,掎摭利病。」 2.摘取。唐.韓愈〈石鼓歌〉:「孔子西行不到秦,掎摭星宿遺羲娥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指摘; 摘取;取得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指摘。 2.摘取;取得。

Eng

  • Cihui 掎摭 ǐzhí v. 1. find fault with 2. gather