掎止 jǐ zhǐ · kỉ chỉ Hán Việt: kỉ chỉ · Pinyin: jǐ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 止 (chỉ)Pinyinjǐ zhǐHán Việtkỉ chỉCấu tạo掎 + 止 · kỉ + chỉ nghĩa thành phần: kỉ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从后截获。Tân Hoa Tự Điển 1.从后截获。