排奪 pái duó · bài đoạt Hán Việt: bài đoạt · Pinyin: pái duó Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 奪 (đoạt)Pinyinpái duóHán Việtbài đoạtCấu tạo排 + 奪 · bài + đoạt nghĩa thành phần: bài + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除去。Tân Hoa Tự Điển 1.除去。