排廢

pái fèi bài phế

Hán Việt: bài phế · Pinyin: pái fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排挤废黜; 排弃废水﹑废物等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排挤废黜。 2.排弃废水﹑废物等。

Eng

  • Cihui 排廢 áifèi v.o. discharge waste