排廢 pái fèi · bài phế Hán Việt: bài phế · Pinyin: pái fèi Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 廢 (phế)Pinyinpái fèiHán Việtbài phếCấu tạo排 + 廢 · bài + phế nghĩa thành phần: bài + phế Nghĩa EngCihui 排廢 áifèi v.o. discharge waste