排閣 pái gé · bài các Hán Việt: bài các · Pinyin: pái gé Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 閣 (các)Pinyinpái géHán Việtbài cácCấu tạo排 + 閣 · bài + các nghĩa thành phần: bài + các