排闔 pái hé · bài hạp Hán Việt: bài hạp · Pinyin: pái hé Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 闔 (hạp)Pinyinpái héHán Việtbài hạpCấu tạo排 + 闔 · bài + hạp nghĩa thành phần: bài + hạp