排頁 pái yè · bài hiệt Hán Việt: bài hiệt · Pinyin: pái yè Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 頁 (hiệt)Pinyinpái yèHán Việtbài hiệtCấu tạo排 + 頁 · bài + hiệt nghĩa thành phần: bài + hiệt