掘蠱 jué gǔ · quật cổ Hán Việt: quật cổ · Pinyin: jué gǔ Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 蠱 (cổ)Pinyinjué gǔHán Việtquật cổCấu tạo掘 + 蠱 · quật + cổ nghĩa thành phần: quật + cổ