掙錢

zhèng qián tránh tiễn

Hán Việt: tránh tiễn · Pinyin: zhèng qián

Tổng quan

kiếm tiền

Cấu tạo: (tránh) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm tiền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出力賺錢。如:「全家就只剩下父親一個人掙錢了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 获取收入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.获取收入。

Eng

  • CC-CEDICT to make money
  • Cihui to make money