掞蔚 shàn wèi · thiểm úy Hán Việt: thiểm úy · Pinyin: shàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 掞 (thiểm) + 蔚 (úy)Pinyinshàn wèiHán Việtthiểm úyCấu tạo掞 + 蔚 · thiểm + úy nghĩa thành phần: thiểm + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.丰盛貌。