掞蔚 shàn wèi·thiểm úy Hán Việt: thiểm úy · Pinyin: shàn wèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丰盛貌。 Cấu tạo: 掞 (thiểm) + 蔚 (úy)Pinyinshàn wèiHán Việtthiểm úyCấu tạo掞 + 蔚 · thiểm + úy nghĩa thành phần: thiểm + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.丰盛貌。 Từ liên quan Gần nghĩa蔚为 · 蔚县 · 蔚山 · 蔚成 · 蔚然 · 蔚蓝 · 蔚藻 · 蔚起