掠卤 lược lỗ Hán Việt: lược lỗ Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 卤 (lỗ)Hán Việtlược lỗCấu tạo掠 + 卤 · lược + lỗ nghĩa thành phần: lược + lỗ