掠目 lüè mù · lược mục Hán Việt: lược mục · Pinyin: lüè mù Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 目 (mục)Pinyinlüè mùHán Việtlược mụcCấu tạo掠 + 目 · lược + mục nghĩa thành phần: lược + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很快地从眼前闪过。