採摭

thải trích

Hán Việt: thải trích

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (trích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採摘、拾取。漢.孔安國〈書經序〉:「研精覃思,博考經籍,採摭群言,以立訓傳。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.正緯》:「是以後來辭人,採摭英華。」

Eng

  • Cihui 採摭 ǎizhí v. pick up; collect