採訪使

thải phóng sử

Hán Việt: thải phóng sử

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

職官名。唐代擔任巡視各州、察訪善惡、考核諸道官員政績的特任官。見唐.杜佑《通典.卷三二.職官州郡上》。

Cấu tạo: 采 (thải) + 访 (phóng) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan sát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。唐代擔任巡視各州、察訪善惡、考核諸道官員政績的特任官。見唐.杜佑《通典.卷三二.職官州郡上》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

采访 · 采访助手 · 采访记者 · 采访记者的 · 采访员 · 采访证 · 采访部 · 采访主任