采访使 thải phóng sử Hán Việt: thải phóng sử Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 访 (phóng) + 使 (sử)Hán Việtthải phóng sửCấu tạo采 + 访 + 使 · thải + phóng + sử nghĩa thành phần: thải + phóng + sử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。唐代擔任巡視各州、察訪善惡、考核諸道官員政績的特任官。見唐.杜佑《通典.卷三二.職官州郡上》。