探盤 tham bàn Hán Việt: tham bàn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 盤 (bàn)Hán Việttham bànCấu tạo探 + 盤 · tham + bàn nghĩa thành phần: tham + bàn Nghĩa EngCihui 探盤 ànpán v.o. find out the real situation; get to the bottom of a situation