探目

tàn mù tham mục

Hán Việt: tham mục · Pinyin: tàn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时租界中包探的头目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时租界中包探的头目。