接觸劑 tiếp xúc tề Hán Việt: tiếp xúc tề Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 劑 (tề)Hán Việttiếp xúc tềCấu tạo接 + 觸 + 劑 · tiếp + xúc + tề nghĩa thành phần: tiếp + xúc + tề Nghĩa EngCihui 接觸劑 iēchùjì n. catalyst