接軫 jiē zhěn · tiếp chẩn Hán Việt: tiếp chẩn · Pinyin: jiē zhěn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 軫 (chẩn)Pinyinjiē zhěnHán Việttiếp chẩnCấu tạo接 + 軫 · tiếp + chẩn nghĩa thành phần: tiếp + chẩn