接軫
tiếp chẩn
Hán Việt: tiếp chẩn · Pinyin: jiē zhěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 车辆相衔接而行。形容其多; 形容人才济济; 喻接近,靠近。
- Tân Hoa Tự Điển 1.车辆相衔接而行。形容其多。 2.形容人才济济。 3.喻接近,靠近。
Hán Việt: tiếp chẩn · Pinyin: jiē zhěn