控盤 kòng pán · khống bàn Hán Việt: khống bàn · Pinyin: kòng pán Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 盤 (bàn)Pinyinkòng pánHán Việtkhống bànCấu tạo控 + 盤 · khống + bàn nghĩa thành phần: khống + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 操纵、控制股市行情:庄家~。