控編 khống biên Hán Việt: khống biên Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 編 (biên)Hán Việtkhống biênCấu tạo控 + 編 · khống + biên nghĩa thành phần: khống + biên Nghĩa EngCihui 控編 òngbiān v.o. limit the number of staff