推估

tuī gū thôi cổ

Hán Việt: thôi cổ · Pinyin: tuī gū

Tổng quan

ước tính

Cấu tạo: (thôi) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推算預估。如:「按照目前的進度來推估,這項工程將可在明年底完成。」

Eng

  • CC-CEDICT to estimate
  • Cihui to estimate