推估
thôi cổ
Hán Việt: thôi cổ · Pinyin: tuī gū
Tổng quan
ước tính
推算預估。如:「按照目前的進度來推估,這項工程將可在明年底完成。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ước tính
- Biên soạn 推估 uīgū v. estimate
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推算預估。如:「按照目前的進度來推估,這項工程將可在明年底完成。」
Eng
- Cihui to estimate
Hán Việt: thôi cổ · Pinyin: tuī gū
ước tính
推算預估。如:「按照目前的進度來推估,這項工程將可在明年底完成。」