推擇 tuī zé · thôi trạch Hán Việt: thôi trạch · Pinyin: tuī zé Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 擇 (trạch)Pinyintuī zéHán Việtthôi trạchCấu tạo推 + 擇 · thôi + trạch nghĩa thành phần: thôi + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推举盐。Tân Hoa Tự Điển 1.推举盐。