推推 tuī tuī · thôi thôi Hán Việt: thôi thôi · Pinyin: tuī tuī Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 推 (thôi)Pinyintuī tuīHán Việtthôi thôiCấu tạo推 + 推 · thôi + thôi nghĩa thành phần: thôi + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盛貌。