推愛

tuī ài thôi ái

Hán Việt: thôi ái · Pinyin: tuī ài

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓滥施其爱,溺爱; 因爱某人而兼及其有关的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓滥施其爱,溺爱。 2.因爱某人而兼及其有关的人。