推盤 tuī pán · thôi bàn Hán Việt: thôi bàn · Pinyin: tuī pán Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 盤 (bàn)Pinyintuī pánHán Việtthôi bànCấu tạo推 + 盤 · thôi + bàn nghĩa thành phần: thôi + bàn