推称 thôi xưng Hán Việt: thôi xưng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 称 (xưng)Hán Việtthôi xưngCấu tạo推 + 称 · thôi + xưng nghĩa thành phần: thôi + xưng Nghĩa jaJMdict admiration|praise