推言 tuī yán · thôi ngôn Hán Việt: thôi ngôn · Pinyin: tuī yán Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 言 (ngôn)Pinyintuī yánHán Việtthôi ngônCấu tạo推 + 言 · thôi + ngôn nghĩa thành phần: thôi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推断论说。Tân Hoa Tự Điển 1.推断论说。