推訊 tuī xùn · thôi tấn Hán Việt: thôi tấn · Pinyin: tuī xùn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 訊 (tấn)Pinyintuī xùnHán Việtthôi tấnCấu tạo推 + 訊 · thôi + tấn nghĩa thành phần: thôi + tấn