推車

tuī chē thôi xa

Hán Việt: thôi xa · Pinyin: tuī chē

Tổng quan

xe đẩy | xe kéo | đẩy xe

Cấu tạo: (thôi) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe đẩy | xe kéo | đẩy xe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 須用手推動的車子。也稱為「手推車」。

Eng

  • CC-CEDICT cart|trolley|to push a cart
  • Cihui cart; trolley; to push a cart