掩奪

yǎn duó yểm đoạt

Hán Việt: yểm đoạt · Pinyin: yǎn duó

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖过,超越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盖过,超越。