措1.

Tổng quan

ếp đặt, bày biện — Làm ra. Td: Thi thố — Xem Trách.

Cấu tạo: (thố) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ếp đặt, bày biện — Làm ra. Td: Thi thố — Xem Trách.