措1. Tổng quan ếp đặt, bày biện — Làm ra. Td: Thi thố — Xem Trách. Cấu tạo: 措 (thố) + 1 + .Cấu tạo措 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ếp đặt, bày biện — Làm ra. Td: Thi thố — Xem Trách.