撣人 dǎn rén · đạn nhân Hán Việt: đạn nhân · Pinyin: dǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 撣 (đạn) + 人 (nhân)Pinyindǎn rénHán Việtđạn nhânCấu tạo撣 + 人 · đạn + nhân nghĩa thành phần: đạn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缅甸的民族之一。另有少数分布在泰国。约256万人(1985年)。讲掸语。多信小乘佛教。主要从事农业,手工纺织业较发达。