撣子

dǎn zi đạn tử

Hán Việt: đạn tử · Pinyin: dǎn zi

Tổng quan

chổi lông | LT:把

Cấu tạo: (đạn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chổi lông | LT:把

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用鸡毛或布扎成的除尘工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用鸡毛或布扎成的除尘工具。

Eng

  • CC-CEDICT duster|CL:把[ba3]
  • Cihui duster; CL:把