掸子

dǎn ziđạn tử

Hán Việt: đạn tử · Pinyin: dǎn zi

Tổng quan

cái phất trần; chổi lông gà; chổi phủi bụi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用鸡毛或布扎成的除尘工具。

Cấu tạo: 撣 (đạn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:把
  • Tần suất từ khăn lau bụi, người lau bụi; máy hút bụi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dust,cloak; chổi lông gà; chổi phủi bụi
  • Biên soạn 撣子 dǎnzi n. duster (usu. of feathers)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用鸡毛或布扎成的除尘工具。
  • Kaggle Zh-Vi duster

Eng

  • Cihui duster
  • Tần suất từ 撣子 dǎnzi n. duster (usu. of feathers)

Đức

  • Handedict Staubtuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿